tầng 9, Tòa nhà A Đông Thịnh Minh Đô Plaza, số 21 Đường Triều Dương Đông, Liên Vân Cảng, Giang Tô, Trung Quốc +86-13951255589 [email protected]
Tính chất quang học:
Độ truyền quang cao trong dải bước sóng hoạt động 190 nm–2500 nm
Đặc tính vật liệu:
Khả năng chống lại axit, bazơ và dung môi hữu cơ; độ ổn định nhiệt cho môi trường nhiệt độ cao các thí nghiệm
Đặc tính cấu trúc:
Độ chính xác cao về dung sai kích thước +/0,01 mm ; thiết kế kín để chứa mẫu lỏng; tương thích với giá đỡ máy quang phổ kế
Cuvet thạch anh, chiều dài đường đi của tia sáng:
0,5 mm, 1 mm, 2 mm, 3 mm hoặc tùy chỉnh .
Ứng dụng:
Dùng cho các phép phân tích quang phổ UV-Vis, huỳnh quang, sinh hóa và dược phẩm
Loại bình đo quang phổ:
Tế bào vi lượng, tế bào dòng chảy, tế bào bán vi lượng, tế bào hơi và theo yêu cầu riêng
Chi tiết sản phẩm
1. Thông số kỹ thuật và ưu điểm của ô đo dòng chảy (flow cuvette cell)
1.1 Vật liệu ô đo dòng chảy mà chúng tôi cung cấp:
Vật liệu: Thủy tinh thạch anh ES, thủy tinh thạch anh IR và thủy tinh quang học. Chúng tôi cung cấp các ô đo bằng thủy tinh quang học, ô đo bằng thủy tinh thạch anh và ô đo bằng thủy tinh thạch anh IR cho fluorometer, máy quang phổ kế và máy đo màu.
1.2 Ưu điểm của ô đo dòng chảy làm bằng thủy tinh thạch anh:
Nhiệt độ cao độ bền; Độ bền cao vật liệu; Khả năng chống ăn mòn ; Gia công: Công nghệ Hellma
Ô đo còn được gọi là ô hấp thụ , ô mẫu. Được sử dụng để chứa dung dịch chuẩn và dung dịch mẫu.
Tương thích với các thiết bị quang phổ học, chẳng hạn như máy đo quang, máy phân tích dòng máu, máy phân tích kích thước hạt, v.v.
Kích thước và thiết kế: Chấp nhận tùy chỉnh theo đường dẫn khác nhau hoặc gửi bản vẽ của bạn.
2. Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
2.1 Ứng dụng của ô đựng mẫu thạch anh (cuvette):
Cuvet thạch anh phù hợp với các thiết bị phân tích phổ tử ngoại - khả kiến và các thiết bị quang phổ nhập khẩu, đồng thời có độ tương thích hóa học tốt.
2.2 Hướng dẫn sử dụng:
Cả đáy và hai cạnh bên của ô đựng mẫu (cuvette) được làm bằng thủy tinh mờ; hai mặt còn lại là thủy tinh quang học trong suốt với ánh sáng, được chế tạo từ bột thủy tinh nóng chảy, sau đó nung ở nhiệt độ cao và dán kết. Vì vậy, vui lòng lưu ý những điểm sau khi sử dụng:
Khi cầm ô đựng mẫu (cuvette), vui lòng đặt ngón tay tiếp xúc với phần thủy tinh mờ ở một trong hai cạnh bên để tránh chạm vào bề mặt quang học. Lưu ý khi cầm và đặt ô đựng mẫu phải nhẹ nhàng, tránh ảnh hưởng của lực tác động bên ngoài lên ô đựng mẫu; điều này có thể gây hư hại do ứng suất.
khi sử dụng cuvet, hai bề mặt trong suốt cần được đặt hoàn toàn song song và thẳng đứng trong giá đỡ cuvet để đảm bảo rằng chùm sáng tới vuông góc với bề mặt trong suốt; điều này giúp tránh mất mát ánh sáng phản xạ ngược và đảm bảo duy trì đường đi quang học. Bề mặt quang học không được tiếp xúc với các vật cứng hoặc bụi bẩn; khi chứa dung dịch, chiều cao dung dịch bằng 2/3 chiều cao cuvet nếu trên bề mặt quang học còn sót lại dung dịch, vui lòng dùng giấy lọc để thấm sạch, sau đó lau nhẹ bằng giấy lau kính hoặc vải lụa.
không được lưu trữ lâu dài các dung dịch ăn mòn thủy tinh trong cuvet. Sau khi sử dụng, cuvet cần được rửa ngay bằng nước. Nếu cần thiết, ngâm cuvet trong dung dịch axit clohydric pha loãng theo tỷ lệ 1:1, sau đó rửa lại kỹ bằng nước. Không được đặt cuvet lên ngọn lửa hoặc bếp điện để đun nóng, cũng như không được cho vào tủ sấy để làm khô.
3. Nguyên tắc lựa chọn cuvet
3.1 Các nguyên tắc lựa chọn cuvet
Khi lựa chọn cuvet, ngoài việc xem xét vật liệu chế tạo , các chỉ số kỹ thuật quan trọng khác cũng cần được chú ý.
Lựa chọn vật liệu: Các vật liệu phổ biến dùng cho cuvet bao gồm thủy tinh, thạch anh và nhựa. Cuvet thủy tinh có giá thành tương đối thấp và có độ truyền sáng tốt trong vùng ánh sáng nhìn thấy, do đó phù hợp với các phép đo trong vùng ánh sáng khả kiến. Cuvet thạch anh có độ truyền sáng cao cả ở vùng tử ngoại và khả kiến, thích hợp cho quang phổ kế tử ngoại - khả kiến, nhưng chúng có giá thành tương đối cao. Cuvet nhựa có độ truyền sáng tương đối kém hơn, nhưng lại có ưu điểm là chịu được ăn mòn hóa chất và chi phí thấp. Chúng thường được sử dụng trong các thí nghiệm yêu cầu độ chính xác không cao hoặc trong các tình huống dùng một lần. Khi lựa chọn, cần xác định vật liệu phù hợp dựa trên yêu cầu cụ thể của thí nghiệm và dải bước sóng sẽ sử dụng.
3.2 Mối quan hệ giữa bước sóng và vật liệu
Trong vùng ánh sáng khả kiến, các cuvet thủy tinh được sử dụng rộng rãi nhờ ưu thế về giá cả và tính kinh tế. Tuy nhiên, trong vùng tử ngoại, các cuvet thạch anh phù hợp hơn cho các thí nghiệm ánh sáng tử ngoại . Chúng được ưa chuộng vì không hấp thụ ánh sáng tử ngoại và thường thay thế các cuvet thủy tinh nhằm đảm bảo độ chính xác của dữ liệu thí nghiệm.
3.3 Các yếu tố cần xem xét khi sử dụng UV-VISS
Từ góc độ người dùng, độ ổn định và độ tin cậy của UV-VISS là những mối quan tâm cốt lõi. Độ ổn định thể hiện ở mức trôi nhỏ và khả năng lặp lại tốt, trong khi độ tin cậy gắn liền chặt chẽ với độ chính xác quang phổ (PA) và tỷ lệ hỏng hóc thấp.
3.4 Quy trình hiệu chuẩn độ truyền sáng
Theo quy định kiểm định quốc gia hiện hành, độ chênh lệch độ truyền sáng giữa các cặp cuvet phải được kiểm soát trong phạm vi ±0,5% . Trong vùng ánh sáng khả kiến, cả cuvet thủy tinh và cuvet thạch anh đều có thể sử dụng được, do đó việc lựa chọn các cặp cuvet phù hợp có thể thực hiện bằng cách so sánh trực tiếp độ truyền sáng của từng cuvet. Cụ thể, có thể sử dụng cuvet bốn lần so sánh để đo tại bước sóng 500 nm , với không khí và nước tinh khiết làm môi trường. Điều chỉnh độ truyền sáng của một cuvet trong mỗi nhóm về 100%, sau đó đo độ truyền sáng của cuvet còn lại. Nếu độ chênh lệch độ truyền sáng không vượt quá 5% , có thể kết luận rằng các cặp cuvet so sánh này có thể sử dụng song song với nhau.

Chất liệu |
Mã |
Độ truyền quang của tế bào trống |
Độ lệch trong độ phù hợp |
Kính quang học |
G |
tại 350nm khoảng 82% |
tại 350nm tối đa 0.5% |
Thạch anh ES |
Q |
tại 200nm khoảng 80% |
tại 200nm tối đa 0,5% |
Thạch anh IR |
N |
tại 2730nm khoảng 88% |
tại 2730nm tối đa 0,5% |
Lịch sử phát triển

Bằng sáng chế và Chứng nhận

Bao bì

Dịch Vụ
Câu hỏi thường gặp