tầng 9, Tòa nhà A Đông Thịnh Minh Đô Plaza, số 21 Đường Triều Dương Đông, Liên Vân Cảng, Giang Tô, Trung Quốc +86-13951255589 [email protected]
Chi tiết sản phẩm
1. Định nghĩa về ống thủy tinh thạch anh
Các ống thủy tinh thạch anh là những vật chứa hình trụ được chế tạo chủ yếu từ thạch anh nóng chảy, một vật liệu nổi tiếng nhờ các đặc tính vượt trội của nó. Đặc điểm nổi bật nhất của chúng là độ trong suốt quang học cực cao nhiệt độ nóng chảy cao và khả năng chống sốc nhiệt vượt trội, cho phép chúng chịu đựng được những thay đổi nhiệt độ nhanh mà không bị nứt. Ngoài ra, chúng còn có độ tinh khiết cao, độ trong suốt quang học xuất sắc (từ vùng tử ngoại đến vùng hồng ngoại) và khả năng cách điện tuyệt vời.
Những đặc tính này khiến các ống thủy tinh thạch anh trở thành thành phần không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng thường được sử dụng làm vỏ bảo vệ cho cặp nhiệt điện, lớp lót bên trong lò nhiệt độ cao, buồng xử lý tấm bán dẫn và các bộ phận trong hệ thống chiếu sáng (ví dụ như đèn halogen và đèn tử ngoại). Tính trơ hóa học của chúng cũng khiến chúng trở nên lý tưởng để xử lý các chất ăn mòn trong môi trường phòng thí nghiệm và công nghiệp. .
2. Quy trình sản xuất ống thủy tinh thạch anh
Các ống thủy tinh thạch anh được sản xuất thông qua các quy trình nóng chảy và kéo liên tục. Nguyên liệu đầu vào được đưa vào lò nhiệt độ cao, nơi nó được làm nóng chảy. Thủy tinh thạch anh nóng chảy sau đó được kéo qua một trục định hình để tạo thành ống liên tục với đường kính và độ dày thành ống cụ thể. Quy trình này đòi hỏi kiểm soát chính xác nhằm đảm bảo độ chính xác về kích thước cũng như ngăn ngừa sự hình thành bọt khí và tạp chất. Các bước tiếp theo có thể bao gồm cắt, đánh bóng bằng lửa các đầu ống để tránh tình trạng nứt vỡ, và nhiều công đoạn gia công khác.
3. Đặc tính của ống thủy tinh thạch anh
3.1 Đặc tính nhiệt vượt trội
Khả năng chịu nhiệt độ cao: Các ống thủy tinh thạch anh có điểm mềm hóa cực kỳ cao và có thể hoạt động liên tục ở nhiệt độ lên đến 1100°C . Điều này khiến chúng trở nên lý tưởng cho lò nung, các quá trình khuếch tán và bảo vệ cặp nhiệt điện ở nhiệt độ cao.
Khả năng chịu sốc nhiệt vượt trội: Chúng có thể chịu đựng những thay đổi nhiệt độ nhanh và cực đoan mà không bị vỡ , một đặc tính bắt nguồn từ hệ số giãn nở nhiệt rất thấp của chúng.
3.2 Độ trong suốt quang học vượt trội
Các ống thủy tinh thạch anh, đặc biệt là loại được làm từ thạch anh nóng chảy có độ tinh khiết cao, mang lại khả năng truyền dẫn xuất sắc trên một dải phổ ánh sáng rộng . Chúng có độ trong suốt rất cao đối với ánh sáng tử ngoại (UV), khả kiến và hồng ngoại (IR). Điều này khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho chiếu sáng UV (ví dụ: đèn hơi thủy ngân), quang khắc bán dẫn và nhiều thiết bị quang học khác.
3.3 Độ tinh khiết cao và độ ổn định hóa học
Thạch anh vốn dĩ trơ về mặt hóa học. Các ống thủy tinh thạch anh có khả năng chống chịu cao đối với hầu hết các axit, muối và halogen (như clo và brom) ở nhiệt độ cao. Độ tinh khiết cao này ngăn ngừa nhiễm bẩn trong các quy trình nhạy cảm như sản xuất wafer bán dẫn và sản xuất dược phẩm.
3.4 Cách điện tốt
Với điện trở suất cao và tổn hao điện môi thấp, các ống thủy tinh thạch anh là chất cách điện tuyệt vời ổn định về mặt điện ở nhiệt độ rất cao. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các ứng dụng trong lĩnh vực chiếu sáng, hệ thống laser và các bộ phận gia nhiệt điện ở nhiệt độ cao .
3.5 Tính chất cơ học và vật lý
Chúng sở hữu độ bền cơ học tốt độ cứng và độ cứng vững dưới tải nén. Tuy nhiên, giống như hầu hết các sản phẩm thủy tinh khác, chúng dễ gãy và có thể bị hư hại do va đập hoặc tác động cơ học nếu không được xử lý cẩn thận.
3.6 Độ tinh khiết cao và khả năng chống chịu hóa chất
Tính trơ: Ống thủy tinh thạch anh là rất kháng ăn mòn bởi hầu hết các axit, muối và kim loại . Tính trơ hóa học này đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm trong các quy trình nhạy cảm.
3.7 Độ dẫn nhiệt thấp:
Nó hoạt động như một chất cách nhiệt ở nhiệt độ cao xuất sắc.

4. Ứng dụng của ống thủy tinh thạch anh
Các ống thủy tinh thạch anh là thành phần then chốt trong nhiều quy trình công nghệ cao và công nghiệp nhờ sự kết hợp độc đáo giữa các đặc tính vật lý và hóa học của chúng.
4.1 Ngành công nghiệp bán dẫn:
Trong quá trình sản xuất vi mạch, các ống thủy tinh thạch anh siêu tinh khiết được sử dụng làm ống khuếch tán , buồng oxy hóa và lớp lót lò nung trong thiết bị xử lý oản. Độ tinh khiết cao của chúng ngăn ngừa nhiễm bẩn các oản silicon, trong khi độ ổn định nhiệt của chúng là yếu tố thiết yếu đối với các quy trình pha tạp và ủ ở nhiệt độ cao.
4.2 Chiếu sáng:
Các ống thủy tinh thạch anh là vật liệu vỏ bọc được lựa chọn hàng đầu cho đèn halogen , đèn phóng điện cường độ cao (HID) và Đèn khử trùng tia UV . Khả năng chịu được nhiệt độ cao và áp suất cao của chúng, kết hợp có độ trong suốt với tia UV , là yếu tố then chốt đối với hiệu suất và tuổi thọ của các nguồn sáng này.
4.3 Phòng thí nghiệm và xử lý hóa chất:
Khả năng chịu sốc nhiệt và hóa chất ăn mòn của ống thủy tinh thạch anh khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị phòng thí nghiệm như phản ứng kế, ngưng tụ kế và giá đỡ mẫu. Chúng được sử dụng trong quy trình phân hủy bằng axit, Hệ thống CVD (Lắng đọng hơi hóa học) , và các thí nghiệm quang học chính xác.
4.4 Các bộ phận gia nhiệt:
Ống thạch anh được sử dụng rộng rãi với vai trò vỏ bảo vệ là lớp bao ngoài cho các bộ phận gia nhiệt dạng lõi kim loại và là bộ phận phát xạ nhiệt cho các thiết bị sưởi hồng ngoại, mang lại khả năng truyền nhiệt hiệu quả và sạch.
5. Các loại thủy tinh thạch anh phổ biến thủy tinh ống
Thạch anh nóng chảy trong suốt: Loại tiêu chuẩn cho các ứng dụng nhiệt độ cao nói chung.
Thạch anh nóng chảy không trong suốt: Chứa nhiều bọt khí nhỏ, tạo ra khả năng khuếch tán ánh sáng tốt hơn và độ dẫn nhiệt hơi thấp hơn.
Thạch anh tổng hợp đã nấu chảy: Được sản xuất từ silicon tetraclorua tổng hợp về mặt hóa học, mang lại độ tinh khiết và khả năng truyền tia UV cao nhất có thể cho các ứng dụng quan trọng như in thạch bản bán dẫn.
Thông số kỹ thuật của ống thủy tinh thạch anh
Nội dung tính chất |
Chỉ số tính chất |
Mật độ |
2,2g/cm³ |
Độ bền |
570KHN 100 |
Độ bền kéo |
4.8×107Pa (N/m²) 2) |
Độ bền nén |
>1.1×109Pa |
Hệ số giãn nở nhiệt |
5.5×10-7cm/cm℃ |
Dẫn nhiệt |
1,4W/m℃ |
Nhiệt dung riêng |
660J/kg℃ |
Điểm hóa mềm |
1630℃ |
Điểm làm mềm |
1180℃ |
Lịch sử phát triển

Bằng sáng chế và Chứng nhận

Gói hàng

Dịch vụ
Câu hỏi thường gặp