tầng 9, Tòa nhà A Đông Thịnh Minh Đô Plaza, số 21 Đường Triều Dương Đông, Liên Vân Cảng, Giang Tô, Trung Quốc +86-13951255589 [email protected]
Chi tiết sản phẩm
1. Định nghĩa về ống nghiệm thạch anh
Các ống nghiệm thạch anh là những thành phần phòng thí nghiệm và công nghiệp hiệu suất cao không thể thiếu, được chế tạo từ silica nóng chảy độ tinh khiết cao , thường có hàm lượng silica đạt 99,9% trở lên , trong khi các loại cao cấp hơn đạt độ tinh khiết SiO₂ lên tới 99,99% . Quy trình sản xuất bao gồm việc nung chảy tinh thể thạch anh tự nhiên ở nhiệt độ cực cao khoảng 2000°C, sau đó áp dụng các kỹ thuật gia công chính xác như kéo giãn và định hình để đảm bảo độ dày thành ống đồng đều và độ bền cấu trúc. Những ống nghiệm này nổi bật so với thủy tinh thông thường và các loại thủy tinh borosilicat nhờ sự kết hợp vượt trội về tính chất nhiệt, hóa học, quang học và cơ học, khiến chúng trở nên không thể thay thế trong nhiều tình huống yêu cầu khắt khe.
2. Quy trình sản xuất ống nghiệm thạch anh
Các ống thạch anh được sản xuất thông qua các quy trình nấu chảy và kéo liên tục. Nguyên liệu thô được đưa vào lò nhiệt độ cao, nơi nó được nung chảy. Thạch anh nóng chảy sau đó được kéo qua một trục định hình để tạo thành ống liên tục với đường kính và độ dày thành cụ thể. Quy trình này đòi hỏi kiểm soát chính xác nhằm đảm bảo độ chính xác về kích thước cũng như ngăn ngừa sự hình thành bọt khí và tạp chất. Các bước tiếp theo có thể bao gồm cắt ,đánh bóng bằng lửa các đầu ống để ngăn ngừa nứt vỡ, cùng các công đoạn gia công cơ khí khác.
3. Đặc tính của ống nghiệm thạch anh
3.1 Đặc tính nhiệt vượt trội
Chống nhiệt độ cao : Các ống thạch anh có điểm mềm hóa cực cao và có thể sử dụng liên tục ở nhiệt độ lên tới 1100°C. Điều này khiến chúng trở nên lý tưởng cho lò nung, các quá trình khuếch tán và bảo vệ cặp nhiệt điện ở nhiệt độ cao.
Khả năng chống sốc nhiệt xuất sắc : Chúng có khả năng chịu đựng những thay đổi nhiệt độ đột ngột và cực đoan mà không bị nứt vỡ, nhờ vào hệ số giãn nở nhiệt rất thấp của chúng.
3.2 Độ trong suốt quang học vượt trội
Các ống thạch anh, đặc biệt là những ống được làm từ thạch anh nóng chảy tinh khiết cao, mang lại khả năng truyền dẫn xuất sắc trên một dải phổ ánh sáng rộng . Chúng có độ trong suốt cao đối với ánh sáng tử ngoại (UV) , ánh sáng khả kiến và ánh sáng hồng ngoại (IR). Điều này khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho chiếu sáng UV (ví dụ: đèn hơi thủy ngân), quang khắc bán dẫn và nhiều loại thiết bị quang học khác.
3.3 Độ tinh khiết cao và độ ổn định hóa học
Thạch anh vốn có tính trơ về mặt hóa học. Các ống thạch anh có khả năng chống chịu cao đối với hầu hết các axit, muối và halogen (như clo và brom) ở nhiệt độ cao.
Độ tinh khiết cao này ngăn ngừa ô nhiễm trong các quy trình nhạy cảm như sản xuất wafer bán dẫn và sản xuất dược phẩm.
3.4 Cách điện tốt
Với điện trở suất cao và tổn hao điện môi thấp, ống thạch anh là chất cách điện tuyệt vời , ngay cả ở nhiệt độ rất cao. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng trong chiếu sáng,
hệ thống laser và các bộ phận gia nhiệt điện ở nhiệt độ cao.
3.5 Tính chất cơ học và vật lý
Chúng có độ bền cơ học và độ cứng tốt dưới tải nén. Tuy nhiên, giống như hầu hết các đồ thủy tinh khác, chúng dễ vỡ và có thể bị ảnh hưởng bởi va đập hoặc bị hư hại cơ học
nếu không được xử lý đúng cách.
4. Ứng dụng của ống thủy tinh thạch anh
4.1 Lĩnh vực nghiên cứu khoa học và phòng thí nghiệm (các tình huống ứng dụng cốt lõi)
Các bình phản ứng hóa học ở nhiệt độ cao thích hợp cho các thí nghiệm yêu cầu nhiệt độ cao trong thời gian dài hoặc tức thời, ví dụ như kiểm tra hoạt tính xúc tác, tổng hợp vật liệu vô cơ (ví dụ: chuẩn bị tinh thể oxit) và phản ứng phân hủy nhiệt (ví dụ: phân hủy cacbonat ở nhiệt độ cao). Các bình này có thể chịu được nhiệt độ cao liên tục lên đến 1200℃ và
nhiệt độ cao ngắn hạn lên đến 1450℃, với độ ổn định nhiệt xuất sắc để chống lại sự thay đổi nhiệt độ nhanh (ví dụ: lấy trực tiếp ra khỏi lò nung ở nhiệt độ cao
và làm nguội xuống nhiệt độ phòng) mà không bị nứt.
4.2 Tiền xử lý và phân tích mẫu
Phát hiện kim loại nặng: Được sử dụng làm bình tiêu mẫu Phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và Quang phổ phát xạ quang plasma cảm ứng (ICP-OES), chúng có khả năng chống ăn mòn bởi các axit mạnh như axit nitric đặc và axit hydrofluoric, tránh nhiễm bẩn mẫu và đảm bảo độ chính xác trong quá trình phát hiện.
Làm sạch hữu cơ/vô cơ: Được áp dụng trong chưng cất, chưng luyện, hồi lưu , và các thao tác khác, đặc biệt phù hợp cho việc tách và làm sạch các mẫu có điểm sôi cao, dễ ăn mòn mạnh (ví dụ: xử lý các hợp chất hữu cơ chứa halogen).
Các bình hỗ trợ phân tích quang phổ có độ truyền sáng cực kỳ cao (>90%) trong dải phổ từ 190 nm đến 2500 nm (tử ngoại, khả kiến, hồng ngoại gần). Chúng thường được sử dụng làm cuvet cho máy quang phổ UV-Vis và làm ô chứa mẫu cho quang phổ huỳnh quang, cho phép quan sát quá trình phản ứng theo thời gian thực mà không gây nhiễu tín hiệu phổ.
Trong nghiên cứu sinh học và dược phẩm, chúng được sử dụng để khử trùng mẫu sinh học ở nhiệt độ cao (ví dụ: xử lý ở nhiệt độ cao đối với môi trường nuôi cấy vi sinh), kiểm tra độ ổn định của dược phẩm (mô phỏng điều kiện bảo quản ở nhiệt độ cao) và kiểm tra độ tinh khiết của vắc-xin và các tác nhân sinh học (tiêu hóa kháng axit–kiềm để tránh nhiễm bẩn protein/axit nucleic). Bề mặt không thấm của chúng ngăn chặn sự hấp phụ vi sinh vật, đáp ứng yêu cầu vô trùng.
4.3 Lĩnh vực quang học và y tế
Sản xuất thiết bị quang học: Được dùng trong kéo sợi tiền thân cáp quang và đúc khuôn thiết bị quang học ở nhiệt độ cao. Độ truyền sáng cao và độ ổn định kích thước đảm bảo tính đồng nhất chỉ số khúc xạ và độ chính xác của các thiết bị quang học.
5. Thông số kỹ thuật
Nội dung tính chất |
Chỉ số tính chất |
Mật độ |
2,2 kg/cm³ |
Độ bền |
570KHN100 |
Độ bền kéo |
4.8×107Pa (N/m²) |
Độ bền nén |
>1.1×109Pa |
Hệ số giãn nở nhiệt |
5.5×10-7cm/cm℃ |
Dẫn nhiệt |
1,4W/m℃ |
Nhiệt dung riêng |
660J/kg℃ |
Điểm hóa mềm |
1630℃ |
Điểm làm mềm |
1180℃ |
Lịch sử phát triển

Bằng sáng chế và Chứng nhận

Bao bì

Dịch Vụ
Câu hỏi thường gặp