tầng 9, Tòa nhà A Đông Thịnh Minh Đô Plaza, số 21 Đường Triều Dương Đông, Liên Vân Cảng, Giang Tô, Trung Quốc +86-13951255589 [email protected]
Độ nhám bề mặt
Độ mượt của bề mặt trong/ngoài, thường ≤0,2 μm Ra
Hàm lượng bọt khí
Số lượng và kích thước của bọt khí vi mô , quan trọng đối với các ứng dụng bán dẫn
Chi tiết sản phẩm
1. Giới thiệu về Thanh Thủy Tinh Silica Thạch Anh:
Một thanh thạch anh là một vật thể hình trụ đặc được làm từ f thạch anh tự nhiên hoặc silica tổng hợp . Vật liệu này nổi bật nhờ các đặc tính vượt trội. Một thanh thạch anh nóng chảy là một thanh hình trụ đặc được sản xuất từ silicon dioxide (SiO) độ tinh khiết cao thông qua quá trình nóng chảy các tinh thể thạch anh tự nhiên hoặc nguyên liệu thô tổng hợp.
Đây là một vật liệu thạch anh kỹ thuật tiên tiến, nổi tiếng với sự kết hợp vượt trội của các đặc tính nhiệt, quang học và hóa học , do đó trở thành yếu tố không thể thiếu trong các ngành công nghiệp công nghệ cao và nghiên cứu khoa học.
2.Tính năng
2.1 Độ ổn định nhiệt cực cao: Vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt cực thấp và có khả năng chịu đựng những thay đổi nhiệt độ đột ngột mà không bị nứt (khả năng chống sốc nhiệt). Điểm mềm của nó là gần 1630°C , và nhiệt độ dịch vụ liên tục có thể đạt 1050–1100°C.
2.2 Hiệu suất quang học vượt trội: Vật liệu này có độ truyền sáng cao trong dải phổ tử ngoại, khả kiến và hồng ngoại. Đặc biệt, nó thể hiện độ truyền sáng xuất sắc đối với tia tử ngoại bước sóng ngắn .
2.3 Độ tinh khiết hóa học và tính trơ vượt trội: Được cấu tạo từ hơn 99,9% tinh khiết silicon dioxide, vật liệu này có khả năng chống chịu tuyệt vời với hầu hết các axit (trừ axit hydrofluoric và axit phosphoric nóng). Vật liệu sẽ không gây nhiễm bẩn môi trường nhạy cảm ngay cả ở nhiệt độ cao.
2.4 Cách điện điện tốt: Vật liệu là một chất cách điện điện tuyệt vời và duy trì hiệu suất điện ổn định ngay cả ở nhiệt độ cao và tần số cao.
2.5 Đặc tính cơ học xuất sắc: Vật liệu này có độ cứng và độ cứng cao, đồng thời thể hiện độ bền cơ học tốt ở nhiệt độ phòng. Tuổi thọ sử dụng dài hạn của nó bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ làm việc, môi trường và chất lượng xử lý bề mặt.
3. Quy trình sản xuất
3.1 Chuẩn bị nguyên liệu: Chọn tinh thể thạch anh tự nhiên độ tinh khiết cao hoặc vật liệu tổng hợp dựa trên silicon.
3.2 Nung chảy: Nguyên liệu được nung chảy trong một lò nung điện nhiệt độ cao môi trường chân không hoặc dưới lớp bảo vệ khí trơ (thường trên 2000°C).
3.3 Định hình: Thạch anh nóng chảy được kéo thành các thanh trụ đồng đều với đường kính và chiều dài xác định thông qua quy trình kiểm soát chính xác.
3.4 Ủ nhiệt: Các thanh thạch anh đã tạo hình trải qua quá trình ủ nhiệt được kiểm soát cẩn thận nhằm loại bỏ ứng suất bên trong và đảm bảo độ ổn định về vật liệu cũng như độ bền cơ học.
3.5 Gia công nguội: Các công đoạn gia công tiếp theo như cắt, mài, đánh bóng và làm bóng bằng ngọn lửa có thể được thực hiện tùy theo yêu cầu nhằm đạt được kích thước chính xác, độ nhẵn bề mặt cao hoặc hình dạng cụ thể.
4. Các loại chính
4.1 Thanh thạch anh trong suốt: Loại tiêu chuẩn, có tỷ lệ truyền quang cao nhất, thích hợp cho các ứng dụng quang học và chiếu sáng.
4.2 Thanh thạch anh mờ: Chứa nhiều bọt khí vi mô, khiến vật liệu không trong suốt đối với ánh sáng khả kiến nhưng thường vẫn truyền được tia hồng ngoại. Loại này thường có khả năng chịu sốc nhiệt tốt hơn và giá thành thấp hơn.
4.3 Thanh thạch anh nóng chảy: Được sản xuất bằng phương pháp lắng đọng hơi hóa học, vật liệu này có độ tinh khiết cao nhất và hiệu suất truyền tia cực tím vượt trội, thích hợp cho các ứng dụng bán dẫn và quang học đòi hỏi khắt khe nhất.
4.4 Độ bền cơ học tốt tuổi thọ sử dụng dài hạn của nó bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ vận hành, môi trường và chất lượng xử lý bề mặt.
5. Ưu điểm của thanh thạch anh:
5.1 Độ tinh khiết cao: Chủ yếu cấu tạo từ silicon dioxide (SiO₂).
5.2 Khả năng chịu nhiệt cao: Chịu được nhiệt độ lên đến 1100°C (2012°F) trong thời gian ngắn và có thể hoạt động liên tục ở 1000°C (1832°F).
5.3 Độ giãn nở nhiệt thấp: Rất chống sốc nhiệt, nghĩa là không dễ nứt khi chịu sự thay đổi nhiệt độ nhanh.
5.4 Độ trong suốt quang học xuất sắc: Truyền dẫn một dải ánh sáng rộng, từ tia cực tím (UV) qua vùng khả kiến đến phổ hồng ngoại (IR).
5.5 Cách điện tuyệt vời: Là chất cách điện điện tuyệt hảo ngay cả ở nhiệt độ cao .
5.6 Khả năng chống hóa chất vượt trội: Trơ với hầu hết các axit và chống ăn mòn, nên phù hợp cho môi trường hóa chất khắc nghiệt.

6. Ứng dụng phổ biến:
Các ứng dụng chính của thanh thạch anh, được phân loại theo ngành công nghiệp:
6.1 Xử lý đĩa wafer: Được sử dụng làm khay xử lý đĩa bán dẫn, thanh đỡ và bàn gạt trong lò khuếch tán và hệ thống CVD (lắng đọng pha hơi hóa học) để giữ các đĩa silicon trong quá trình xử lý ở nhiệt độ cao.
Ứng dụng Quang học: Đóng vai trò là ống dẫn sáng hoặc đường dẫn ánh sáng UV trong thiết bị sản xuất bán dẫn.
6.2 Vỏ bóng đèn / Ống bọc: Được sử dụng trong bóng đèn halogen, bóng đèn UV và bóng đèn phóng điện cường độ cao. Thạch anh bảo vệ dây tóc đồng thời cho phép ánh sáng phát ra ở nhiệt độ cao đi qua.
Kết cấu đỡ: Đóng vai trò là giá đỡ bên trong cho sợi đốt và điện cực trong các loại đèn nhiệt độ cao.
6.3 Dụng cụ phòng thí nghiệm: Được sử dụng để chế tạo máy khuấy, giá đỡ mẫu và ống bảo vệ cặp nhiệt điện trong lò nhiệt độ cao và các thí nghiệm hóa học.
Bàn quang học & Linh kiện: Được sử dụng làm kết cấu đỡ chắc chắn, ổn định và không biến đổi theo nhiệt độ trong các thiết lập quang học chính xác (ví dụ: để gắn các thấu kính, gương và laser).
Quang phổ học: Đóng vai trò là giá đỡ mẫu hoặc cửa sổ trong các máy quang phổ UV-Vis và IR nhờ tính chất quang học vượt trội.
6.4 Kính quan sát: Được sử dụng làm cửa quan sát trong lò nhiệt độ cao, nồi hơi và phản ứng để cho phép theo dõi trực quan các quá trình bên trong.
Ống bảo vệ nhiệt kế: Bảo vệ nhiệt kế khỏi môi trường ăn mòn và nhiệt độ cao, đảm bảo đo nhiệt độ chính xác.
Xử lý nhiệt: Dùng làm đồ gá, phụ kiện và con lăn trong băng tải dùng cho quá trình xử lý nhiệt thủy tinh và kim loại.
6.5 Xử lý phôi: Được sử dụng làm thanh thao tác và kết cấu đỡ trong quá trình sản xuất phôi sợi quang.
Thông số kỹ thuật
| Nội dung tính chất | ĐƠN VỊ | Chỉ số tính chất |
| Mật độ | kg/cm³ | 2.2×10³ |
| Độ bền | KHN₁₀₀ | 570 |
| Độ bền kéo | Pa(N/m²) | 4.8×10⁷ |
| Độ bền nén | Pa | >1.1×10⁹ |
| Hệ số giãn nở nhiệt (20℃-300℃) | cm/cm·℃ | 5.5×10⁻⁷ |
| Độ dẫn nhiệt (20℃) | W/m·℃ | 1.4 |
| Nhiệt dung riêng (20℃) | J/kg·℃ | 660 |
| Điểm hóa mềm | ℃ | 1630 |
| Điểm làm mềm | ℃ | 1180 |
Lịch sử phát triển

Bằng sáng chế và Chứng nhận

Gói hàng

Dịch vụ
Câu hỏi thường gặp