tầng 9, Tòa nhà A Đông Thịnh Minh Đô Plaza, số 21 Đường Triều Dương Đông, Liên Vân Cảng, Giang Tô, Trung Quốc +86-13951255589 [email protected]
Độ trong suốt quang học xuất sắc :
Độ truyền sáng trên 90% trong dải phổ tử ngoại, khả kiến và hồng ngoại (180 nm–3500 nm)
Ổn định nhiệt tuyệt vời:
Hệ số giãn nở nhiệt gần bằng không (0,55×10⁻⁶/°C) , chống sốc nhiệt và biến dạng
Khả năng chịu hóa chất vượt trội:
Trơ với hầu hết axit, bazơ và dung môi hữu cơ , lý tưởng cho môi trường ăn mòn
Dẫn nhiệt :
1,4 W/m·K, cho phép truyền nhiệt hiệu quả
Nhiệt độ dịch vụ tối đa :
1200°C trong thời gian ngắn nhiệt độ làm việc lâu dài lên đến 1100°C
Độ tinh khiết:
99.99% silica nóng chảy độ tinh khiết cao, đảm bảo nhiễu tạp chất tối thiểu
Độ cứng:
5,3–6,5 trên thang Mohs , cung cấp khả năng chống trầy xước vượt trội
Chi tiết sản phẩm
Vật liệu lõi của đĩa thạch anh nóng chảy là silic điôxít vô định hình, không có hiệu ứng áp điện. Tuy nhiên, các đặc tính quang học xuất sắc của nó ( độ xuyên sáng cao , dải truyền sáng rộng ) , hệ số giãn nở nhiệt cực thấp, độ ổn định hóa học cao và khả năng chịu nhiệt tốt khiến nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực quang học, bán dẫn, viễn thông quang học và nhiều lĩnh vực khác.
Cốt lõi của quá trình sản xuất đĩa thạch anh nóng chảy trong suốt là nấu chảy nguyên liệu cát thạch anh ở nhiệt độ cao để tạo thành khối thủy tinh đồng nhất, sau đó tiến hành gia công nóng và gia công nguội.
1. Sản xuất tấm thạch anh trong suốt
Giai đoạn Một: Chuẩn bị và nấu chảy nguyên liệu
Đây là nền tảng của toàn bộ quá trình, quyết định độ tinh khiết và các tính chất cơ bản của vật liệu.
1.1 Lựa chọn và xử lý nguyên liệu cho tấm thủy tinh thạch anh
Nguyên liệu: Sử dụng cát thạch anh tự nhiên độ tinh khiết cao hoặc bột silicon tổng hợp. Đối với các ứng dụng cấp quang học, yêu cầu độ tinh khiết cực kỳ cao, hàm lượng tạp chất kim loại tổng cộng thường phải thấp hơn vài phần triệu (ppm).
Xử lý: Nguyên liệu cần được tinh chế thông qua các phương pháp vật lý và hóa học như nổi, tách từ và rửa axit để loại bỏ các tạp chất như ion kim loại và bụi.
1.2 Nung chảy
Mục tiêu: Chuyển cát thạch anh tinh thể (SiO₂) thành thủy tinh thạch anh nóng chảy vô định hình.
Phương pháp: Chủ yếu có hai loại
Phương pháp nung chảy bằng điện:
Trong lò điện được bảo vệ bởi chân không hoặc khí trơ (ví dụ như argon), nhiệt độ vượt quá 2000°C được tạo ra nhờ hồ quang phát sinh từ điện cực hoặc bộ gia nhiệt bằng than chì.
Phương pháp này có thể sản xuất thủy tinh thạch anh nóng chảy với hàm lượng hydroxyl (OH⁻) cực thấp phù hợp cho các ứng dụng trong dải tử ngoại
Phương pháp hợp nhất bằng ngọn lửa:
Bột cát thạch anh được phun lên mục tiêu thông qua ngọn lửa hydro-oxy hoặc ngọn lửa oxy-hydro, sau đó được lắng đọng từng lớp bằng phương pháp bọc lớp.
Thạch anh nóng chảy sản xuất bằng phương pháp này thường chứa hàm lượng OH tương đối cao, phù hợp cho dải hồng ngoại và có thể được dùng để chế tạo phôi cỡ lớn.
1.3 Đúc và ủ
Mục đích: Định hình thủy tinh thạch anh nóng chảy thành dạng ban đầu yêu cầu (ví dụ như khối, thanh, tấm) và loại bỏ ứng suất bên trong.
Quy trình: Chất thủy tinh thạch anh nóng chảy được bơm vào khuôn hoặc một phôi có hình dạng cụ thể được tạo ra bằng cách kiểm soát quá trình làm nguội. Sau đó, phôi được đưa vào lò ủ và từ từ đi qua dải nhiệt độ được kiểm soát chính xác (ví dụ, từ trên 1100°C xuống dưới 800°C ). Quy trình này giúp giảm thiểu và đồng nhất hóa tối đa ứng suất nhiệt bên trong, ngăn ngừa nứt hoặc biến dạng trong các công đoạn gia công hoặc sử dụng tiếp theo.
2. Ưu điểm của đĩa thạch anh:
2.1 Đặc tính quang học vượt trội:
Truyền tải cao đĩa thạch anh có khả năng truyền quang rất cao trên một dải phổ rộng, từ tử ngoại sâu (UV) đến hồng ngoại gần (NIR) .
Độ huỳnh quang thấp : Đĩa thạch anh có độ huỳnh quang nền vốn rất thấp, điều này rất quan trọng đối với các phép đo quang học nhạy.
2.2 Độ ổn định nhiệt xuất sắc:
Hệ số giãn nở nhiệt cực thấp: Chịu được sốc nhiệt và biến dạng rất tốt khi nhiệt độ thay đổi nhanh.
Điểm hóa mềm cao: Đĩa thạch anh có thể chịu được nhiệt độ hoạt động rất cao. Tấm thạch anh có thể chịu được 1100 độ trong thời gian dài và nhiệt độ làm việc ngắn hạn là 1200 độ .
2.3 Độ tinh khiết hóa học và khả năng chống ăn mòn xuất sắc:
Tính trơ: Chịu ăn mòn rất tốt bởi hầu hết các axit, muối và kim loại. Ngoài axit hydrofluoric, thủy tinh thạch anh hầu như không phản ứng với các axit khác trong xử lý hóa chất, và khả năng chịu axit của nó cao gấp 30 lần so với gốm chịu axit và gấp 150 lần so với thép không gỉ.
2.4 Hiệu suất cách điện tuyệt vời:
Giá trị điện trở của đĩa thạch anh tương đương gấp 10.000 lần so với kính thông thường. Đây là vật liệu cách điện xuất sắc và duy trì tính chất điện tốt ngay cả ở nhiệt độ cao.
Độ tinh khiết cao: Đĩa thạch anh có thể được sản xuất với mức độ tạp chất cực thấp, ngăn ngừa nhiễm bẩn trong các quá trình nhạy cảm.
Cách điện vượt trội: Đĩa thạch anh sở hữu độ bền điện môi cao và tổn thất điện môi thấp.
Ngưỡng tổn thương laser cao: Đĩa thạch anh có thể chịu được chùm tia laser công suất cao mà không bị hư hại , do đó rất phù hợp cho các ứng dụng laser.
3. Các lĩnh vực ứng dụng chính:
3.1 Quang học và quang tử học:
Thấu kính, Cửa sổ và Lăng kính: Được sử dụng trong thiết bị quang khắc UV, hệ thống laser công suất cao, kính thiên văn và các thiết bị quang phổ.
3.2 Sợi quang:
Vật liệu lõi cho sợi quang độ tinh khiết cao, dùng trong viễn thông và truyền dữ liệu.
3.3 Sản xuất bán dẫn:
Giá đỡ wafer & ống xử lý: Dùng làm chén nung, ống khuếch tán và giá đỡ wafer trong các quy trình nhiệt độ cao để nuôi cấy tinh thể silicon và chế tạo chip, nhờ độ tinh khiết và độ ổn định nhiệt cao

3.4 Chiếu sáng:
Đèn phóng điện cường độ cao (HID): Được dùng làm vật liệu vỏ bọc cho đèn thủy ngân, đèn halide kim loại và đèn hồ quang xenon vì có khả năng chịu được nhiệt độ cao và bức xạ UV.
3.5 Thiết bị phòng thí nghiệm:
Cuvet & dụng cụ phòng thí nghiệm: Dùng cho Phổ kế UV-Vis và trong các ứng dụng yêu cầu tính trơ hóa học cũng như khả năng chịu sốc nhiệt.
Dữ liệu kỹ thuật của đĩa thạch anh trong suốt
nội dung tính chất |
chỉ số tính chất |
mật độ |
2,21 g/cm³ 3 |
độ bền kéo |
4.9×107Pa (N/m 2) |
độ bền nén |
>1.1×109 Pa |
hệ số giãn nở nhiệt (20°C–300°C) |
5.5×10−7cm/cm℃ |
độ dẫn nhiệt (20°C) |
1,4W/m℃ |
nhiệt dung riêng (20°C) |
680J/kg℃ |
điểm làm mềm |
1700℃ |
điểm ủ |
1210 ℃ |
Lịch sử phát triển

Bằng sáng chế và Chứng nhận

Gói hàng

Dịch vụ
Câu hỏi thường gặp