tầng 9, Tòa nhà A Đông Thịnh Minh Đô Plaza, số 21 Đường Triều Dương Đông, Liên Vân Cảng, Giang Tô, Trung Quốc +86-13951255589 [email protected]
Tiêu chuẩn: Chén nung hình trụ (kèm nắp phù hợp) Si3n4 chén nung đổ nghiêng
Tùy chỉnh: Chén nung hình chữ nhật, hình chữ T, vòi rót đặc biệt, khoang trong bậc thang, chén nung nhiều lỗ
5 mL – 20 L: Chén nung vi mô phòng thí nghiệm (5/10/20/50 mL), chén nung trang sức nhỏ (100–1000 mL), chén nung công nghiệp lớn để nấu chảy (2 L–20 L)
Đường kính trong/ngoài, độ dày thành, chiều cao, chiều cao mép, lỗ ren, bước định vị tùy theo bản vẽ của khách hàng
Đánh bóng gương bóng cao (để đạt hiệu quả chống dính tối đa)
Lớp phủ SiC bằng phương pháp CVD (cho sản xuất hàng loạt liên tục, kéo dài thêm tuổi thọ)
Mài mờ tinh tế (cho mục đích sử dụng trong phòng thí nghiệm chi phí thấp)
Chi tiết sản phẩm
Chén nung silicon nitrua là một dụng cụ gốm cấu trúc hiệu suất cao được nung kết từ độ tinh khiết cao bột silicon nitrua (S i3N4 ). Một lượng nhỏ chất trợ nung oxit đất hiếm được thêm vào trong quá trình sản xuất nhằm đạt được độ đặc hoàn toàn, độ bền va đập cao và độ ổn định nhiệt tuyệt vời. Khác với các chén nung thông thường làm bằng nhôm oxit, thạch anh và graphit, S i3N4 gốm sở hữu cấu trúc tinh thể liên kết cộng hóa trị, mang lại những ưu điểm vượt trội về khả năng chịu nhiệt độ cao, tính cơ học và khả năng chống ăn mòn hóa học, nên được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn cao như luyện kim, nung kết và kiểm tra phân tích.
Nitrua silicon có hệ số giãn nở nhiệt cực thấp. Vật liệu này có thể chịu được những thay đổi nhiệt độ đột ngột, từ lò nung ở nhiệt độ cao xuống bàn làm nguội mà không bị nứt, khắc phục nhược điểm lớn nhất của các chén nung bằng nhôm oxit và zirconi oxit—dễ vỡ sau nhiều chu kỳ gia nhiệt và làm nguội lặp đi lặp lại. Nhiệt độ sử dụng lâu dài: lên đến 1400°C trong không khí; lên đến 1600°C trong môi trường chân không hoặc khí trơ. Nhiệt độ này bao phủ đầy đủ điểm nóng chảy của vàng, bạc, platin, paladi và hầu hết các hợp kim chịu nhiệt cao.
Độ bền uốn và độ dai va đập cao, khó bị mẻ, nứt hoặc biến dạng dưới tác động xói mòn và va đập khi rót kim loại nóng chảy. Cấu trúc đặc, không có lỗ rỗng ngăn chặn kim loại nóng chảy thấm vào thành chén nung, giúp tránh thất thoát vật liệu và nhiễm chéo.
Si₃N₄ gần như không phản ứng với kim loại quý nóng chảy, kim loại màu, hầu hết muối nóng chảy và các axit thông thường (axit nitric, axit clohiđric, nước cường toan).
Không gây ô nhiễm carbon như chén nung bằng graphit;
Không phản ứng hóa học với các kim loại nhóm bạch kim, khác biệt so với các nồi nung nhôm oxit độ tinh khiết cao;
Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao vượt trội hơn nhiều so với than chì.
Bề mặt bên trong được đánh bóng gương giúp đẩy lùi vàng lỏng, bạc lỏng, platin và các kim loại quý khác. Gần như không còn dư lượng kim loại bám trên thành sau khi rót, từ đó nâng cao đáng kể tỷ lệ thu hồi kim loại và giảm tổn thất trong sản xuất.
Nồi nung hình trụ thẳng (có nắp phù hợp tùy chọn)
Nồi nung hình côn có vòi rót để dễ dàng đúc thành thỏi
Nồi nung dạng đặc biệt: hình chữ nhật, khoang bên trong bậc thang, nồi nung kết hợp đa khoang
Dải dung tích: từ nồi nung phòng thí nghiệm nhỏ 5 mL đến nồi nung công nghiệp lớn 20 L; tùy chỉnh đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành, chiều cao, các bước định vị và lỗ lắp đặt theo bản vẽ của khách hàng; các lựa chọn bề mặt: mài mờ, đánh bóng cao cấp dạng gương, phủ SiC chống ăn mòn nhằm kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Si3n4 trơ về mặt hóa học đối với mọi kim loại quý và hợp kim của chúng; không có nguyên tố silicon/nitơ nào hòa tan vào vàng/bạc/platin nóng chảy.
Không gây ô nhiễm carbon (so với chén nung bằng graphite: graphite hòa tan carbon vào kim loại quý, làm giảm độ tinh khiết)
Không bị xâm nhập bởi tạp chất alumina (so với chén nung alumina 99%: phản ứng với hợp kim platin ở nhiệt độ cao)
Chịu được nước cường toan, axit nitric và axit clohydric trong quá trình tinh luyện kim loại quý và rửa axit
Tuổi thọ sử dụng là dài hơn 5–8 lần so với chén nung zirconia, dài hơn 4–6 lần so với chén nung graphite . Chịu được hàng trăm chu kỳ gia nhiệt – làm nguội nhanh mỗi ngày trong đúc trang sức, luyện kim thỏi và lấy mẫu phân tích phòng thí nghiệm mà không bị nứt.
Các chén nung thạch anh truyền thống dễ nứt vỡ khi thay đổi nhiệt độ đột ngột; các chén nung nhôm oxit bị mẻ do va chạm với kim loại. Si₃N₄ có thể được di chuyển trực tiếp từ lò nhiệt độ cao sang bàn làm nguội mà không bị nứt vỡ.
Bề mặt bên trong đã được đánh bóng không dính, để lại gần như không còn dư lượng vàng/bạc nào trong chén nung sau khi rót ra; tỷ lệ thất thoát kim loại quý giảm xuống dưới 0,01% mỗi mẻ nấu chảy.
Vàng (Au), bạc (Ag), bạch kim (Pt), paladi (Pd), rhodi (Rh), iridi (Ir), hợp kim vàng–bạch kim, hợp kim vàng theo tỷ lệ karat, bạc Ý (sterling silver), hợp kim mẫu dùng trong chế tác trang sức bằng bạch kim.
Nhà máy sản xuất trang sức: Nấu chảy cảm ứng chân không để tạo phôi đúc vàng/bạch kim
Nhà luyện kim loại quý: Nấu chảy số lượng lớn để đúc thỏi kim loại quý
Tái chế kim loại quý: Nấu chảy trang sức phế liệu, linh kiện điện tử chứa vàng và bạc
Phòng thí nghiệm phân tích: Phân tích bằng phương pháp hỏa luyện (fire assay), chuẩn bị mẫu kim loại quý độ tinh khiết cao
Nung chảy hợp kim nha khoa: Hợp kim đúc nha khoa bạch kim–paladi
6.1 Ép khô / ép đẳng tĩnh để tạo phôi có độ đồng đều về mật độ
6.2 Xử lý xốp ở nhiệt độ cao dưới áp suất khí nitơ ở nhiệt độ 1700–1900°C
6.3 Gia công chính xác bằng máy CNC, đánh bóng bề mặt trong và ngoài để đạt độ trơn mượt, không dính
6.4 Định hình theo yêu cầu, khoan lỗ và xử lý phủ lớp bảo vệ tùy theo nhu cầu
Tốc độ gia nhiệt: Tăng nhiệt độ ≤10℃/phút trong 3 lần sử dụng đầu tiên để ổn định cấu trúc vi mô
Tránh tiếp xúc trực tiếp với axit hydrofluoric (HF) (chất duy nhất có khả năng ăn mòn Si3n4 )
Sau khi nung chảy, để nguội tự nhiên trước rồi mới làm nguội nhanh bằng nước nhằm kéo dài tuổi thọ sử dụng
Làm sạch thành trong bằng axit nitric loãng để loại bỏ các hạt kim loại quý còn sót lại cực nhỏ
Bảo quản ở môi trường khô để tránh sự ăn mòn do ẩm ướt kéo dài
Thông số kỹ thuật
| Món hàng | ép đốt kết bằng khí áp suất cao | ép đốt kết nóng | đốt kết phản ứng | ép đốt kết không áp suất |
| Độ cứng Rockwell (HRA) | ≥75 | - | > 80 | 91-92 |
| mật độ thể tích(g/cm3) | 3.25 | > 3,25 | 1.8-2.7 | 3.0-3.2 |
| Hằng số điện môi (εr20℃, 1MHz) | - | 8.0(1MHz) | - | - |
| điện trở suất thể tích (Ω.cm) | 10¹⁴ | 10⁸ | - | - |
| độ dai va đập (Mpa m1/2) | 6-9 | 6-8 | 2.8 | 5-6 |
| Mô đun đàn hồi (GPa) | 300-320 | 300-320 | 160-200 | 290-320 |
| hệ số giãn nở nhiệt (m/K *10⁻⁶/℃) | 3.1-3.3 | 3.4 | 2.53 | 600 |
| hệ Số Dẫn Nhiệt (W/mK) | 15-20 | 34 | 15 | - |
| mô đun Weibull (m) | 12-15 | 15-20 | 15-20 | 10-18 |